Trang chủ

Giới thiệu

Tour du lịch

Máy phát điện

Tôn lợp mái

Top thương hiệu

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Wednesday, 02/09/2026 |

Tôn nhựa 5 sóng cao cấp, chống nóng, chống ăn mòn hiệu quả

Giá liên hệ

Tôn nhựa 5 sóng là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp, có độ dày phổ biến từ 1,5–3,0 mm, khổ rộng tổng khoảng 1.070–1.130 mm và chiều dài cắt theo yêu cầu. Sản phẩm gồm các kiểu sóng vuông, sóng hình thang, sóng tròn hoặc sóng có gân tăng cứng, giúp mái chắc chắn và thoát nước nhanh. Tôn có nhiều màu như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ ngói, xám ghi và trắng sữa; thích hợp lợp mái nhà ở, nhà xưởng, trang trại, nhà kho và công trình ven biển.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TN5S

Đặt hàng
0/5 (0 votes)

Tôn nhựa 5 sóng là vật liệu lợp mái hiện đại được sản xuất từ nhựa PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp, có thiết kế 5 sóng lớn giúp tăng độ cứng và thoát nước nhanh. Sản phẩm có độ dày phổ biến từ 1,5–3,0 mm, đa dạng kiểu sóng vuông, sóng tròn, sóng hình thang cùng nhiều màu sắc như xanh dương, xanh rêu, đỏ ngói và xám ghi. Nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn, không rỉ sét và kháng ăn mòn tốt, tôn nhựa 5 sóng phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại và công trình ven biển.

1. Đặc điểm Tôn nhựa 5 sóng

Tôn nhựa 5 sóng là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC hoặc nhựa ASA/PVC nhiều lớp. Bề mặt tấm có 5 sóng lớn chạy dọc theo chiều dài, giúp tăng độ cứng, thoát nước nhanh và tạo sự chắc chắn cho hệ thống mái.


Nhờ trọng lượng nhẹ, không rỉ sét và chống ăn mòn tốt, tôn nhựa 5 sóng được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại và công trình ven biển. Đây cũng là lựa chọn phù hợp với những khu vực thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, hơi muối hoặc môi trường sản xuất có tính ăn mòn.

Tôn nhựa 5 sóng có bước sóng tương đối lớn và chiều cao sóng được thiết kế để tăng khả năng chịu lực. So với loại có nhiều sóng nhỏ, khoảng cách giữa các sóng của sản phẩm rộng hơn, tạo rãnh thoát nước lớn và hạn chế tình trạng nước đọng trên mái.

Một số đặc điểm nổi bật gồm:

  • Bề mặt có 5 sóng lớn chạy dọc tấm tôn.
  • Trọng lượng nhẹ hơn nhiều vật liệu lợp mái truyền thống.
  • Không bị oxy hóa hoặc rỉ sét như tôn kim loại.
  • Chống ẩm, hơi muối và nhiều tác nhân ăn mòn.
  • Khả năng hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn tương đối tốt.
  • Có nhiều độ dày và màu sắc để lựa chọn.
  • Có thể sản xuất theo chiều dài yêu cầu của công trình.
  • Phù hợp làm mái lợp hoặc vách bao che.
  • Dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt trên hệ khung mái.

1.1 Cấu tạo của tôn nhựa 5 sóng

Tôn nhựa 5 sóng có thể được sản xuất từ nhựa PVC nguyên lớp hoặc cấu tạo ASA/PVC nhiều lớp. Trong đó, dòng tôn nhựa 4 lớp được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống chịu thời tiết và độ bền tương đối cao.

Lớp ASA bảo vệ bề mặt

ASA là lớp phủ ngoài cùng, có tác dụng chống tia cực tím, hạn chế phai màu và bảo vệ tấm tôn trước tác động của nắng, mưa. Lớp này giúp bề mặt duy trì tính thẩm mỹ khi sử dụng lâu dài ngoài trời.

Lớp PVC chịu lực

Lớp nhựa PVC tạo nên kết cấu chính của tấm tôn. Thành phần này giúp sản phẩm có độ cứng, duy trì hình dạng và chịu được tác động trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng.

Lớp PVC cách nhiệt

Lớp ở giữa thường được thiết kế nhằm hạn chế truyền nhiệt và giảm lượng nhiệt từ mái đi xuống không gian bên dưới. Một số sản phẩm sử dụng cấu trúc nhựa hoặc phụ gia chuyên dụng để nâng cao hiệu quả cách nhiệt, cách âm.

Lớp bảo vệ mặt dưới

Lớp dưới cùng giúp hoàn thiện kết cấu, chống ẩm và bảo vệ mặt trong của tấm tôn. Tùy từng nhà sản xuất, lớp này có thể được bổ sung phụ gia chống lão hóa hoặc hạn chế cháy lan.

Cấu tạo thực tế có thể khác nhau giữa từng thương hiệu. Vì vậy, người mua cần kiểm tra số lớp, thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật trước khi lựa chọn.

1.2 Độ dày tôn nhựa 5 sóng

Tôn nhựa 5 sóng được sản xuất với nhiều độ dày để đáp ứng từng loại công trình:

Độ dày
Đặc điểm và phạm vi sử dụng
1,5 mm
Mái che nhỏ, công trình tạm hoặc vách bao che
2,0 mm
Mái hiên, nhà kho nhỏ và công trình dân dụng
2,5 mm
Nhà ở, nhà xưởng, trang trại và mái che diện tích lớn
3,0 mm
Công trình công nghiệp hoặc khu vực cần độ bền cao
Trên 3,0 mm
Sản xuất theo yêu cầu cho công trình chuyên dụng


Trong đó, loại dày 2,0–3,0 mm được sử dụng khá phổ biến. Tôn càng dày thường có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn nhưng trọng lượng và chi phí cũng cao hơn.

Khi lựa chọn độ dày, cần xem xét khoảng cách xà gồ, độ dốc mái, chiều dài tấm, tải trọng gió và điều kiện thời tiết tại khu vực xây dựng.

1.3 Quy cách tôn nhựa 5 sóng

Quy cách sản phẩm có thể thay đổi theo khuôn sóng và nhà sản xuất. Các thông số dưới đây mang tính tham khảo:

Thông số
Quy cách tham khảo
Chất liệu
PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp
Số lượng sóng
5 sóng lớn
Độ dày
Khoảng 1,5–3,0 mm
Khổ rộng tổng
Khoảng 1.070–1.130 mm
Khổ rộng hữu dụng
Khoảng 960–1.050 mm
Chiều cao sóng
Khoảng 25–35 mm
Khoảng cách sóng
Tùy thiết kế khuôn của nhà sản xuất
Chiều dài
Cắt theo yêu cầu công trình
Kiểu bề mặt
Trơn, nhám nhẹ hoặc phủ ASA
Phụ kiện
Úp nóc, diềm mái, vít, gioăng và nắp chụp


Khổ hữu dụng là phần chiều rộng còn lại sau khi hai tấm tôn được chồng mí. Khi tính số lượng vật tư, khách hàng nên sử dụng khổ hữu dụng thay vì khổ rộng tổng để tránh thiếu tôn.

1.4 Màu sắc của tôn nhựa 5 sóng

Tôn nhựa 5 sóng có nhiều màu sắc đáp ứng yêu cầu kiến trúc và thẩm mỹ của công trình:

  • Xanh dương.
  • Xanh ngọc.
  • Xanh rêu.
  • Đỏ ngói.
  • Đỏ đô.
  • Xám ghi.
  • Trắng sữa.
  • Nâu hoặc socola.
  • Trắng trong và xanh trong đối với dòng lấy sáng.

Màu xanh dương, xanh rêu và xám ghi thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho. Màu đỏ ngói hoặc nâu phù hợp với nhà ở, mái hiên và công trình dân dụng.

Khả năng giữ màu phụ thuộc vào chất liệu bề mặt, tỷ lệ phụ gia và công nghệ sản xuất. Tôn có lớp phủ ASA thường chống tia UV và duy trì màu sắc tốt hơn tôn PVC thông thường.

1.5 Ứng dụng của tôn nhựa 5 sóng

Nhờ khả năng chống ăn mòn, tôn nhựa 5 sóng được sử dụng trong nhiều loại công trình:

  • Lợp mái nhà ở
  • Sản phẩm có thể dùng để lợp mái nhà cấp 4, nhà vườn, khu phụ trợ, sân thượng và mái hiên. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho khung mái và thuận tiện khi cải tạo công trình cũ.
  • Nhà xưởng và nhà kho
  • Kiểu 5 sóng lớn có khả năng thoát nước tốt, phù hợp với mái nhà xưởng có diện tích rộng. Tôn nhựa còn giúp hạn chế rỉ sét trong môi trường sản xuất có độ ẩm cao.
  • Trang trại chăn nuôi
  • Tôn nhựa không bị oxy hóa và có khả năng chống lại nhiều tác nhân ăn mòn thường xuất hiện trong chuồng trại. Sản phẩm được dùng cho trại gia cầm, trại heo, trại bò và khu nuôi trồng thủy sản.
  • Công trình ven biển
  • Hơi muối là nguyên nhân khiến nhiều vật liệu kim loại xuống cấp nhanh. Tôn nhựa 5 sóng phù hợp với nhà ở, nhà kho, khu nghỉ dưỡng và công trình sản xuất gần biển.
  • Nhà máy có môi trường ăn mòn
  • Tôn PVC hoặc ASA/PVC có thể được sử dụng tại nhà máy hóa chất, xưởng xi mạ, kho phân bón và khu xử lý nước thải. Tuy nhiên, cần kiểm tra mức độ tương thích của vật liệu với loại hóa chất cụ thể.
  • Làm vách bao che
  • Ngoài lợp mái, sản phẩm còn được dùng làm vách nhà xưởng, vách kho hoặc vách ngăn khu sản xuất. Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ thống khung.

1.6 Ưu điểm của tôn nhựa 5 sóng

  • Chống rỉ sét và oxy hóa.
  • Kháng ẩm, hơi muối và môi trường ăn mòn.
  • Sóng lớn giúp thoát nước nhanh.
  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng mái.
  • Hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài.
  • Giảm tiếng ồn khi mưa tốt hơn tôn kim loại mỏng.
  • Màu sắc phong phú, dễ lựa chọn.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Thi công nhanh, phù hợp nhiều dạng khung.
  • Dễ vệ sinh và bảo trì

2. Bảng giá tôn nhựa 5 sóng

Giá tôn nhựa 5 sóng có giá khoảng 95.000–215.000 đồng/mét dài. Trong đó, loại ASA/PVC dày 2,5 mm được sử dụng phổ biến, có giá tham khảo từ 140.000–170.000 đồng/mét dài. Dưới đây là bảng giá tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng tham khảo:

Loại tôn nhựa 5 sóng Độ dày Đơn giá tham khảo
Tôn nhựa PVC 5 sóng 1,5 mm 95.000–120.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa PVC 5 sóng 2,0 mm 115.000–145.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng 2,0 mm 125.000–150.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng 2,5 mm 140.000–170.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng 3,0 mm 165.000–200.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa 5 sóng chống hóa chất 2,5 mm 155.000–185.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa 5 sóng chống hóa chất 3,0 mm 180.000–215.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng 1,0 mm 135.000–155.000 đồng/mét dài
Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng 1,5 mm 220.000–270.000 đồng/mét dài

1.1 Bảng giá theo màu sắc

Màu tôn nhựa 5 sóng Độ dày tham khảo Đơn giá
Màu xanh dương 2,5 mm 140.000–165.000 đồng/mét dài
Màu xanh ngọc 2,5 mm 140.000–165.000 đồng/mét dài
Màu xanh rêu 2,5 mm 145.000–170.000 đồng/mét dài
Màu đỏ ngói 2,5 mm 145.000–170.000 đồng/mét dài
Màu xám ghi 2,5 mm 145.000–170.000 đồng/mét dài
Màu trắng sữa 2,5 mm 140.000–165.000 đồng/mét dài
Màu sản xuất theo yêu cầu 2,5 mm Liên hệ báo giá


1.2 Bảng giá phụ kiện tôn nhựa 5 sóng

Phụ kiện lợp mái Quy cách tham khảo Đơn giá
Tấm úp nóc Dài khoảng 1.050 mm 120.000–155.000 đồng/tấm
Tấm úp sườn mái Dài khoảng 1.050 mm 115.000–145.000 đồng/tấm
Diềm mái trái Dài khoảng 1.050–1.150 mm 110.000–140.000 đồng/tấm
Diềm mái phải Dài khoảng 1.050–1.150 mm 110.000–140.000 đồng/tấm
Tấm úp góc mái Theo quy cách 110.000–150.000 đồng/tấm
Chấn vòm tôn nhựa Dày 2–3 mm 110.000–210.000 đồng/tấm
Vít bắn tôn kèm gioăng Tùy chiều dài 1.500–4.000 đồng/bộ
Nắp chụp bảo vệ vít Loại chuyên dụng 2.000–4.000 đồng/cái
Ke chống bão Tùy quy cách 8.000–25.000 đồng/cái


Lưu ý về bảng giá

  • Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT, vận chuyển và thi công.
  • Đơn giá mét dài thường áp dụng cho tấm có khổ tổng khoảng 1.070–1.130 mm.
  • Khổ hữu dụng sau khi chồng mí sẽ nhỏ hơn khổ rộng tổng.
  • Giá thực tế thay đổi theo thương hiệu, chất lượng nhựa, lớp phủ ASA và độ dày.
  • Tôn cắt theo chiều dài riêng hoặc sản xuất màu đặc biệt có thể phát sinh chi phí.
  • Đơn hàng số lượng lớn, công trình hoặc đại lý thường được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn.

3. Các kiểu sóng tôn nhựa 5 sóng

Tôn nhựa 5 sóng là vật liệu lợp mái có bề mặt gồm 5 sóng chính chạy dọc theo chiều dài tấm. Thiết kế sóng lớn giúp tăng độ cứng, tạo rãnh thoát nước rộng và phù hợp với những mái công trình có diện tích lớn.


Tùy theo khuôn sản xuất và mục đích sử dụng, tôn nhựa 5 sóng được thiết kế theo nhiều kiểu như sóng vuông, sóng tròn, sóng có gân tăng cứng, sóng ngói hoặc tôn lấy sáng đồng dạng. Mỗi kiểu sóng có đặc điểm thẩm mỹ và phạm vi ứng dụng khác nhau.

3.1 Đặc điểm chung của sóng tôn nhựa 5 sóng

So với tôn nhựa 9 sóng hoặc 11 sóng, tôn nhựa 5 sóng có số lượng sóng ít hơn nhưng bước sóng và rãnh thoát nước thường rộng hơn. Thiết kế này mang lại một số đặc điểm:

  • Gồm 5 sóng chính trên khổ tôn.
  • Bước sóng rộng, kiểu dáng chắc chắn.
  • Rãnh thoát nước lớn, hạn chế nước đọng trên mái.
  • Sóng cao giúp tăng độ cứng dọc theo chiều dài tấm.
  • Phù hợp với mái nhà xưởng, nhà kho và trang trại.
  • Có thể sử dụng làm mái lợp hoặc vách bao che.
  • Dễ kết hợp với tôn lấy sáng có cùng biên dạng sóng.

Kiểu sóng và kích thước thực tế không hoàn toàn giống nhau giữa các nhà sản xuất. Vì vậy, không nên ghép tôn hoặc phụ kiện khác thương hiệu nếu chưa kiểm tra độ tương thích.

3.2 Tôn nhựa 5 sóng vuông

Tôn nhựa 5 sóng vuông có phần đỉnh và chân sóng tương đối phẳng, hai bên sườn sóng tạo thành hình thang hoặc gần vuông. Đây là kiểu sóng được sử dụng phổ biến trong công trình công nghiệp.

Đặc điểm

  • Đỉnh sóng rộng, hình dáng khỏe khoắn.
  • Rãnh thoát nước tương đối lớn.
  • Khả năng tăng cứng tốt.
  • Thuận tiện lắp vít tại vị trí đỉnh sóng.
  • Phù hợp với mái có diện tích rộng.
  • Dễ sử dụng làm mái hoặc vách nhà xưởng.

Tôn nhựa 5 sóng vuông thường được dùng cho nhà kho, nhà máy, xưởng sản xuất, chuồng trại và khu vực ven biển.

3.3 Tôn nhựa 5 sóng hình thang

Kiểu sóng hình thang có đỉnh sóng phẳng, phần sườn nghiêng và chân sóng rộng. Trên thực tế, nhiều sản phẩm được gọi là tôn 5 sóng vuông nhưng có cấu tạo gần với hình thang.

Thiết kế sườn nghiêng giúp phân bổ lực tác động lên bề mặt tấm, đồng thời tạo độ ổn định cho mái. Kiểu sóng này phù hợp với công trình cần thoát nước nhanh và có yêu cầu cao về độ cứng.

Ứng dụng

  • Lợp mái nhà xưởng.
  • Làm mái nhà kho.
  • Lợp mái trang trại.
  • Làm vách bao che.
  • Sử dụng trong nhà máy hóa chất.
  • Lợp mái công trình gần biển.

3.4 Tôn nhựa 5 sóng tròn

Tôn nhựa 5 sóng tròn có phần đỉnh được tạo thành đường cong thay vì mặt phẳng. Kiểu sóng này mang lại cảm giác mềm mại hơn so với sóng vuông hoặc sóng hình thang.

Ưu điểm

  • Bề mặt cong giúp nước chảy đều.
  • Hạn chế các góc gấp sắc trên tấm tôn.
  • Kiểu dáng mềm mại, phù hợp công trình dân dụng.
  • Dễ vệ sinh và ít bám bụi tại phần đỉnh sóng.
  • Có thể sử dụng cho mái che, mái hiên và nhà kho nhỏ.

Tuy nhiên, người thi công cần sử dụng vít, gioăng và nắp chụp phù hợp với hình dạng đỉnh sóng để bảo đảm khả năng chống thấm.

3.4 Tôn nhựa 5 sóng có gân tăng cứng

Tôn nhựa 5 sóng tăng cứng ngoài 5 sóng chính còn có thêm các gân nhỏ tại rãnh hoặc sườn sóng. Các gân phụ không được tính là sóng chính nhưng có tác dụng hỗ trợ kết cấu tấm.

Đặc điểm nổi bật

  • Hạn chế bề mặt tôn bị võng.
  • Tăng khả năng duy trì hình dạng.
  • Giảm biến dạng khi vận chuyển và lắp đặt.
  • Phù hợp với tấm có chiều dài lớn.
  • Tạo cảm giác chắc chắn cho toàn bộ mái.
  • Thích hợp với nhà xưởng và công trình công nghiệp.

Hiệu quả chịu lực còn phụ thuộc vào độ dày, chất lượng nhựa, khoảng cách xà gồ và phương pháp thi công. Gân tăng cứng không thay thế cho việc bố trí xà gồ đúng kỹ thuật.

3.5 Tôn nhựa 5 sóng lệch

Tôn nhựa 5 sóng lệch được thiết kế với mép chồng mí riêng ở một bên tấm. Phần mép này có thể nhỏ hoặc thấp hơn các sóng chính, giúp hai tấm liên kết sát với nhau khi lợp mái.

Kiểu thiết kế này giúp:

  • Xác định đúng chiều chồng mí.
  • Hạn chế khe hở giữa hai tấm.
  • Giảm nguy cơ nước tạt vào vị trí tiếp giáp.
  • Giúp bề mặt mái đồng đều hơn.
  • Tiết kiệm thời gian căn chỉnh khi thi công.

Khi lắp đặt cần chú ý chiều sóng và hướng gió chủ đạo. Mép chồng mí nên được bố trí ngược hướng gió tạt để tăng khả năng chống thấm.

3.6 Tôn nhựa 5 sóng ngói

Tôn nhựa 5 sóng ngói kết hợp các sóng dọc với những bậc ngói chạy ngang. Kiểu dáng này mô phỏng mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ và thi công nhanh hơn.

Sản phẩm thường được sản xuất từ nhựa ASA/PVC nhiều lớp, có các màu như đỏ ngói, đỏ đô, xanh rêu, xám ghi hoặc nâu.

Công trình phù hợp

  • Nhà ở và nhà cấp 4.
  • Biệt thự, nhà vườn.
  • Mái cổng và chòi nghỉ.
  • Nhà hàng, quán cà phê.
  • Khu nghỉ dưỡng và bungalow.
  • Công trình mang phong cách truyền thống.

Tôn nhựa 5 sóng ngói chú trọng tính thẩm mỹ, trong khi dòng sóng vuông hoặc hình thang thường được ưu tiên cho công trình công nghiệp.

3.7 Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng

Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng thường được sản xuất từ Composite sợi thủy tinh hoặc Polycarbonate. Biên dạng sóng được thiết kế tương thích với tôn nhựa lợp mái để có thể lắp xen kẽ.

Sản phẩm cho phép ánh sáng tự nhiên đi vào không gian bên dưới, giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn điện vào ban ngày.

Ứng dụng phổ biến

  • Lấy sáng cho nhà xưởng.
  • Lợp mái kho hàng.
  • Làm mái che hành lang.
  • Lợp mái trang trại.
  • Làm mái khu sản xuất.
  • Kết hợp với tôn nhựa chống ăn mòn.

Khi đặt mua, cần cung cấp mẫu sóng hoặc bản vẽ biên dạng vì tôn lấy sáng 5 sóng của thương hiệu này có thể không khớp với tấm lợp của thương hiệu khác.

4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu uy tín?

Tôn Thép Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp tôn nhựa cao cấp, tôn lợp mái và phụ kiện xây dựng phục vụ nhiều loại công trình. Với nguồn sản phẩm đa dạng, giá bán cạnh tranh và chính sách hỗ trợ tận tâm, công ty đáp ứng nhu cầu từ khách hàng cá nhân, đội thợ thi công đến nhà thầu và doanh nghiệp.


Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều dòng tôn nhựa với độ dày, kiểu sóng, màu sắc và công năng khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với kiến trúc, ngân sách và điều kiện sử dụng của từng công trình.

4.1 Các sản phẩm tiêu biểu gồm:

  • Tôn nhựa PVC lợp mái.
  • Tôn nhựa ASA/PVC nhiều lớp.
  • Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp cách nhiệt.
  • Tôn nhựa 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng và 11 sóng.
  • Tôn nhựa giả ngói.
  • Tôn nhựa chống nóng, chống ăn mòn.
  • Tôn nhựa chuyên dùng trong môi trường hóa chất.
  • Tôn nhựa lấy sáng Composite.
  • Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate.
  • Tôn nhựa màu xanh dương, xanh rêu, đỏ ngói, xám ghi và nhiều màu khác.

Tùy theo yêu cầu, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài thực tế, giúp hạn chế mối nối, giảm hao hụt vật tư và thuận tiện hơn khi thi công.

4.2 Tôn nhựa cao cấp, đáp ứng nhiều loại công trình

Các sản phẩm tôn nhựa do Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp phù hợp với nhiều loại công trình từ quy mô nhỏ đến lớn.

  • Công trình dân dụng
  • Tôn nhựa có thể sử dụng để lợp mái nhà ở, mái hiên, sân thượng, nhà xe, mái cổng, chòi nghỉ và nhà vườn. Những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao có thể lựa chọn tôn nhựa giả ngói với màu sắc hài hòa và kiểu dáng gần giống ngói truyền thống.
  • Nhà xưởng và nhà kho
  • Tôn nhựa PVC hoặc ASA/PVC có trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét và có khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm thích hợp cho nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất và công trình có kết cấu khung thép.
  • Trang trại chăn nuôi
  • Môi trường chuồng trại thường có độ ẩm cao và chứa nhiều chất có khả năng gây ăn mòn. Tôn nhựa là lựa chọn phù hợp nhờ đặc tính không oxy hóa, dễ vệ sinh và hạn chế hấp thụ nhiệt.
  • Công trình ven biển
  • Hơi muối và độ ẩm cao có thể làm vật liệu kim loại xuống cấp nhanh chóng. Tôn nhựa ASA/PVC giúp hạn chế tình trạng rỉ sét, thích hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và khu nghỉ dưỡng gần biển.
  • Nhà máy có môi trường hóa chất
  • Các loại tôn nhựa chuyên dụng có thể được sử dụng tại nhà máy hóa chất, khu xử lý nước thải, xưởng xi mạ, kho phân bón và khu sản xuất có tính ăn mòn. Tùy môi trường cụ thể, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp.

4.3 Cung cấp đầy đủ phụ kiện lợp mái tôn nhựa

Bên cạnh tôn nhựa, Tôn Thép Sông Hồng Hà còn cung cấp các loại phụ kiện đồng bộ để hoàn thiện hệ thống mái. Việc sử dụng phụ kiện đúng chủng loại giúp mái lợp kín khít, hạn chế thấm dột và nâng cao tính thẩm mỹ.

Các loại phụ kiện lợp mái phổ biến gồm:

  • Tấm úp nóc mái.
  • Tấm úp sườn mái.
  • Tấm úp đỉnh góc mái.
  • Diềm mái bên trái và bên phải.
  • Tấm úp đuôi mái.
  • Chấn vòm và phụ kiện mái cong.
  • Vít bắn tôn chuyên dụng.
  • Gioăng cao su chống thấm.
  • Nắp chụp bảo vệ vít.
  • Ke chống bão.
  • Máng xối và phụ kiện thoát nước.
  • Phụ kiện theo quy cách riêng của công trình.

Phụ kiện được lựa chọn theo độ dày, kiểu sóng và màu sắc của tấm lợp, tạo nên một hệ thống mái đồng bộ và chắc chắn.

4.4 Vì sao nên mua tôn nhựa tại Tôn Thép Sông Hồng Hà?

  • Sản phẩm đa dạng
  • Công ty cung cấp nhiều loại tôn nhựa, kiểu sóng, độ dày và màu sắc khác nhau. Khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, trang trại hoặc công trình đặc thù.
  • Chất lượng được chú trọng
  • Tôn Thép Sông Hồng Hà chú trọng lựa chọn nguồn hàng rõ ràng, kiểm tra quy cách sản phẩm trước khi giao. Các thông tin về chất liệu, độ dày, khổ rộng và phạm vi ứng dụng được tư vấn cụ thể để khách hàng dễ dàng so sánh.
  • Báo giá rõ ràng
  • Giá bán được xác định theo loại tôn, độ dày, chiều dài, số lượng và địa điểm giao hàng. Khách hàng được tư vấn, tính toán khối lượng và báo giá trước khi đặt mua, giúp chủ động dự trù chi phí.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
  • Tôn nhựa có thể được sản xuất hoặc cắt theo chiều dài phù hợp với thiết kế mái. Điều này giúp giảm số lượng mối nối, tiết kiệm vật tư và rút ngắn thời gian thi công.
  • Tư vấn đúng nhu cầu
  • Mỗi công trình có yêu cầu khác nhau về khả năng chịu lực, chống nóng, lấy sáng và chống ăn mòn. Đội ngũ tư vấn của Tôn Thép Sông Hồng Hà hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại tôn, độ dày và phụ kiện cần thiết.
  • Giao hàng tận nơi
  • Công ty hỗ trợ sắp xếp giao hàng đến công trình theo đơn đặt hàng. Sản phẩm được kiểm tra số lượng, quy cách và chiều dài trước khi vận chuyển nhằm hạn chế nhầm lẫn hoặc thiếu hụt vật tư.

4.5 Cam kết của Tôn Thép Sông Hồng Hà

Với mong muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, Tôn Thép Sông Hồng Hà cam kết:

  • Cung cấp tôn nhựa đúng chủng loại và quy cách đã thống nhất.
  • Thông tin rõ ràng về chất liệu, độ dày, khổ tôn và màu sắc.
  • Báo giá minh bạch, phù hợp với số lượng đặt mua.
  • Không tự ý thay đổi sản phẩm khi chưa có sự đồng ý của khách hàng.
  • Kiểm tra hàng hóa trước khi giao đến công trình.
  • Cung cấp đầy đủ phụ kiện lợp mái theo nhu cầu.
  • Hỗ trợ tính toán số lượng tôn và phụ kiện cần sử dụng.
  • Cắt tôn theo chiều dài yêu cầu, hạn chế hao hụt vật tư.
  • Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng và đúng địa điểm.
  • Tiếp nhận, xử lý phản hồi của khách hàng trong quá trình mua hàng.
  • Thực hiện chính sách bảo hành theo quy định của nhà sản xuất.
  • Đồng hành cùng khách hàng trước, trong và sau khi hoàn thành đơn hàng

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ

CÁC TOUR LIÊN QUAN