Báo giá tôn nhựa cao cấp, giải pháp lợp mái bền đẹp, chống nóng hiệu quả
-
Tôn nhựa 5 sóng
- Chính hãng | TN5S | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn nhựa giả ngói hoa sen
- Tôn hoa sen | TNGHHS | sao
-
55.000 đ
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái hiện đại, thường có cấu tạo nhiều lớp gồm lớp ASA chống tia UV, lớp PVC chịu lực, lớp cách nhiệt và lớp bảo vệ bề mặt dưới. Sản phẩm nổi bật với ưu điểm trọng lượng nhẹ, không rỉ sét, chống ăn mòn, hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và bền màu. Nhờ đó, tôn nhựa được ứng dụng rộng rãi để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, mái hiên và các công trình ven biển hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm, hóa chất.

1.Đặc điểm cấu tạo tôn nhựa
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa tổng hợp kết hợp cùng các chất phụ gia chuyên dụng. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt, không bị rỉ sét và thích hợp sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Hiện nay, tôn nhựa được ứng dụng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, trang trại, mái che và các công trình ven biển.

Tôn nhựa có hình dáng gần giống các loại tôn kim loại nhưng được sản xuất chủ yếu từ nhựa PVC, ASA/PVC, polycarbonate hoặc composite. Bề mặt tôn được tạo thành dạng sóng nhằm tăng khả năng chịu lực và thoát nước.
Một số đặc điểm nổi bật của tôn nhựa gồm:
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển và thi công.
- Không bị oxy hóa hoặc rỉ sét như tôn kim loại.
- Chống chịu tốt trước môi trường có độ ẩm, hơi muối hoặc hóa chất.
- Hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Màu sắc đa dạng, bề mặt có tính thẩm mỹ cao.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu của từng công trình.
- Tuổi thọ phụ thuộc vào chất liệu, độ dày và điều kiện sử dụng.
1.1 Cấu tạo của tôn nhựa
Tùy theo từng dòng sản phẩm, tôn nhựa có thể được sản xuất từ một lớp hoặc nhiều lớp. Trong đó, tôn nhựa PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp được sử dụng khá phổ biến.
Lớp bề mặt ASA
Lớp ASA nằm phía ngoài cùng, có tác dụng bảo vệ tấm tôn trước ánh nắng, tia UV và ảnh hưởng của thời tiết. Lớp này còn giúp bề mặt tôn giữ màu lâu hơn, hạn chế phai màu và lão hóa.
Lớp nhựa PVC chịu lực
Đây là lớp chính quyết định độ cứng và khả năng chịu lực của sản phẩm. Nhựa PVC giúp tấm tôn có độ bền cơ học tốt, khó bị mục hoặc rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
Lớp cách nhiệt và cách âm
Một số loại tôn nhựa cao cấp được bổ sung lớp vật liệu có khả năng hạn chế truyền nhiệt và giảm âm thanh. Nhờ đó, không gian phía dưới mái tôn trở nên mát mẻ và ít ồn hơn khi trời mưa.
Lớp bảo vệ mặt dưới
Lớp cuối cùng giúp tăng độ bền, hạn chế hơi ẩm và các tác động từ bên trong công trình. Tùy nhà sản xuất, lớp này có thể được bổ sung chất chống cháy lan hoặc chất ổn định kết cấu.
1.2 Độ dày tôn nhựa
Tôn nhựa được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu sử dụng. Các độ dày phổ biến có thể gồm:
- 1,5 mm: thích hợp làm mái che nhỏ, mái hiên hoặc công trình tạm.
- 2,0 mm: sử dụng cho nhà ở, nhà kho và mái che dân dụng.
- 2,5 mm: phù hợp với nhà xưởng, trang trại và công trình có diện tích tương đối lớn.
- 3,0 mm: có khả năng chịu lực tốt, thường dùng cho công trình công nghiệp.
- Trên 3,0 mm: sử dụng cho những công trình có yêu cầu cao về độ bền và khả năng chịu tải.
Độ dày thực tế có thể chênh lệch tùy theo thương hiệu và dòng sản phẩm. Khi lựa chọn, người dùng nên căn cứ vào khoảng cách xà gồ, độ dốc mái, điều kiện thời tiết và mục đích sử dụng.
1.3 Quy cách tôn nhựa phổ biến
Quy cách của tôn nhựa khá đa dạng. Một số thông số thường gặp trên thị trường gồm:
Thông số |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Chất liệu |
PVC, ASA/PVC, polycarbonate hoặc composite |
Kiểu sóng |
5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói |
Độ dày |
Khoảng 1,5–3,0 mm hoặc dày hơn |
Khổ rộng tổng |
Khoảng 1.050–1.130 mm |
Khổ rộng hữu dụng |
Khoảng 960–1.080 mm |
Chiều dài |
Cắt theo yêu cầu công trình |
Kiểu bề mặt |
Trơn, nhám, giả ngói hoặc lấy sáng |
Phụ kiện |
Úp nóc, diềm mái, vít, gioăng và nắp chụp |
Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Người mua cần kiểm tra bảng quy cách cụ thể của nhà sản xuất trước khi tính toán số lượng vật tư.
1.4 Màu sắc của tôn nhựa
Tôn nhựa có nhiều màu sắc để phù hợp với kiến trúc và phong cách thiết kế của từng công trình. Những màu được sử dụng phổ biến gồm:
- Màu xanh dương.
- Màu xanh ngọc.
- Màu xanh rêu.
- Màu đỏ đô.
- Màu đỏ ngói.
- Màu xám ghi.
- Màu trắng sữa.
- Màu nâu hoặc màu socola.
- Màu trong suốt hoặc màu lấy sáng.
Đối với mái nhà ở, màu đỏ ngói, xanh rêu và xám ghi thường được lựa chọn nhờ tính thẩm mỹ cao. Màu trắng hoặc tôn nhựa trong suốt thích hợp dùng làm tấm lấy sáng cho nhà xưởng, sân phơi và mái che.
1.5 Ứng dụng của tôn nhựa
Nhờ khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ, tôn nhựa được sử dụng trong nhiều loại công trình:
- Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4 và công trình dân dụng.
- Làm mái hiên, mái che sân thượng và bãi đậu xe.
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
- Làm mái chuồng trại chăn nuôi, nhà kính và khu nuôi trồng thủy sản.
- Sử dụng tại nhà máy hóa chất hoặc khu vực có môi trường ăn mòn.
- Lợp mái công trình gần biển, nơi có độ ẩm và hơi muối cao.
- Làm vách ngăn, vách bao che cho nhà xưởng.
- Dùng làm tấm lấy sáng cho kho hàng, nhà máy và khu dân dụng.
- Lợp mái khu nghỉ dưỡng, chòi sân vườn và công trình cảnh quan.
1.6 Ưu điểm của tôn nhựa
- Không bị rỉ sét
- Tôn nhựa không chứa lớp nền kim loại nên không xảy ra tình trạng oxy hóa hoặc rỉ sét. Đây là ưu điểm quan trọng đối với công trình ven biển, trang trại và nhà máy có môi trường ẩm hoặc hóa chất.
- Trọng lượng nhẹ
- So với nhiều loại vật liệu lợp mái truyền thống, tôn nhựa có trọng lượng tương đối nhẹ. Nhờ đó, sản phẩm giúp giảm tải trọng lên khung mái và nền móng công trình.
- Cách nhiệt tương đối tốt
- Nhựa có khả năng truyền nhiệt thấp hơn kim loại, giúp hạn chế lượng nhiệt từ mái truyền xuống không gian bên dưới. Một số dòng tôn nhiều lớp còn được thiết kế để nâng cao hiệu quả chống nóng.
- Giảm tiếng ồn khi trời mưa
- Tôn nhựa giúp hạn chế âm thanh do nước mưa tác động lên mái. Khả năng giảm ồn tùy thuộc vào cấu tạo, độ dày tấm và hệ thống trần của công trình.
- Kháng hóa chất và hơi muối
- Sản phẩm có thể sử dụng trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với hơi muối, độ ẩm hoặc một số loại hóa chất. Vì vậy, tôn nhựa phù hợp cho nhà xưởng, trang trại và công trình gần biển.
- Dễ vận chuyển và thi công
- Tấm tôn nhẹ, dễ cắt và có thể đặt sản xuất theo chiều dài yêu cầu. Quá trình vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt tương đối thuận tiện, góp phần rút ngắn thời gian thi công.
- Màu sắc đa dạng
- Tôn nhựa có nhiều kiểu sóng và màu sắc, từ màu hiện đại đến dạng giả ngói truyền thống. Người dùng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với kiến trúc nhà ở hoặc nhận diện của công trình.
Lưu ý khi lựa chọn tôn nhựa
Để mái tôn đạt độ bền cao, người mua nên lựa chọn độ dày phù hợp, kiểm tra nguồn gốc sản phẩm và sử dụng đầy đủ phụ kiện đồng bộ. Khoảng cách xà gồ cần được tính toán theo khuyến cáo của nhà sản xuất, không nên bố trí quá thưa.
2. Bảng giá tôn nhựa
Giá tôn nhựa ASA/PVC hiện dao động khoảng 125.000–210.000 đồng/mét dài. Trong khi đó, tôn nhựa lấy sáng Composite có giá khoảng 50.000–320.000 đồng/mét dài, tùy độ dày và quy cách sản xuất. Dưới đây là bảng giá tham khảo dành cho các loại tôn nhựa lợp mái phổ biến trên thị trường.
1.1 Bảng giá tôn nhựa ASA/PVC
Loại tôn nhựa |
Độ dày |
Khổ rộng tham khảo |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
Tôn nhựa ASA/PVC sóng ngói |
2,0 mm |
1.050 mm |
125.000 – 145.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp |
2,5 mm |
1.050 mm |
135.000 – 165.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp |
3,0 mm |
1.050 mm |
155.000 – 195.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng |
2,5 mm |
1.070–1.130 mm |
130.000 – 165.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa ASA/PVC 6 sóng |
2,5 mm |
Khoảng 1.050 mm |
135.000 – 170.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa ASA/PVC 11 sóng |
2,5 mm |
Khoảng 1.070 mm |
140.000 – 175.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa giả ngói cao cấp |
2,5 mm |
1.050 mm |
140.000 – 170.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa chịu nhiệt, chống hóa chất |
3,0 mm |
Khoảng 1.050 mm |
170.000 – 210.000 đồng/mét dài |
Mặt bằng giá này được tổng hợp từ các bảng giá tôn ASA/PVC năm 2026; chẳng hạn loại 2,5 mm đang được chào khoảng 135.000–165.000 đồng/mét dài và loại 3 mm khoảng 155.000–195.000 đồng/mét dài.
1.2 Bảng giá tôn nhựa lấy sáng Composite
Độ dày |
Kiểu sản phẩm |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
0,35 mm |
Composite dạng phẳng |
Khoảng 50.000 đồng/mét dài |
0,60 mm |
Composite dạng sóng |
70.000 – 100.000 đồng/mét dài |
0,70 mm |
Composite 2 lớp |
90.000 – 105.000 đồng/mét dài |
0,80 mm |
Composite dạng sóng |
105.000 – 125.000 đồng/mét dài |
1,00 mm |
Composite 9 hoặc 11 sóng |
135.000 – 150.000 đồng/mét dài |
1,20 mm |
Composite nhiều lớp |
170.000 – 195.000 đồng/mét dài |
1,50 mm |
Composite lấy sáng |
230.000 – 270.000 đồng/mét dài |
2,00 mm |
Composite lấy sáng |
260.000 – 320.000 đồng/mét dài |
Theo bảng giá tôn Composite được công bố, loại dày 0,35 mm có giá khoảng 50.000 đồng/mét dài, loại 1 mm khoảng 145.000 đồng và loại 2 mm khoảng 260.000–313.500 đồng/mét dài.
1.3 Bảng giá phụ kiện tôn nhựa
Phụ kiện |
Quy cách tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
Tấm úp nóc mái |
Dài khoảng 1.050 mm |
120.000 – 155.000 đồng/tấm |
Tấm úp sườn mái |
Dài khoảng 1.050 mm |
115.000 – 145.000 đồng/tấm |
Diềm mái bên trái |
Dài khoảng 1.150 mm |
110.000 – 135.000 đồng/tấm |
Diềm mái bên phải |
Dài khoảng 1.150 mm |
110.000 – 135.000 đồng/tấm |
Tấm úp đỉnh góc mái |
Khoảng 300 × 260 × 260 mm |
110.000 – 130.000 đồng/tấm |
Tấm úp đuôi mái |
Dài khoảng 300 mm |
65.000 – 80.000 đồng/tấm |
Chấn vòm tôn nhựa |
Dày 2–3 mm |
110.000 – 210.000 đồng/tấm |
Nắp chụp bảo vệ vít |
Loại chuyên dụng |
2.000 – 4.000 đồng/cái |
Vít bắn tôn kèm gioăng |
Tùy chiều dài |
1.500 – 4.000 đồng/bộ |
Giá phụ kiện tham khảo từ khoảng 120.000–155.000 đồng đối với tấm úp nóc và khoảng 3.000 đồng đối với nắp bảo vệ vít.
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT, vận chuyển và chi phí lắp đặt.
- “Mét dài” là chiều dài tấm tôn, thường áp dụng cho khổ rộng khoảng 1,05 m; không hoàn toàn tương đương với 1 m².
- Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, độ dày thực tế và màu sắc.
- Tôn cắt theo kích thước riêng hoặc sản xuất màu đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí.
- Khách mua số lượng lớn thường được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn.
- Nên yêu cầu nhà cung cấp báo rõ khổ tổng, khổ hữu dụng, số lớp và trọng lượng tấm trước khi so sánh giá.
3. Các loại tôn nhựa phổ biến
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC, ASA, polycarbonate hoặc composite kết hợp với các chất phụ gia chuyên dụng. So với tôn kim loại, sản phẩm có trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét, chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.

Hiện nay, tôn nhựa được sản xuất với nhiều chất liệu, kiểu sóng và công năng khác nhau. Việc tìm hiểu đặc điểm của từng loại sẽ giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, trang trại hoặc công trình lấy sáng.
1. Tôn nhựa PVC
Tôn nhựa PVC được sản xuất chủ yếu từ nhựa Polyvinyl Chloride và các chất phụ gia giúp tăng độ cứng, độ bền cũng như khả năng chống chịu thời tiết. Đây là một trong những loại tôn nhựa được sử dụng phổ biến cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Đặc điểm
- Trọng lượng tương đối nhẹ.
- Không bị rỉ sét hoặc oxy hóa.
- Kháng ẩm và chống ăn mòn tốt.
- Hạn chế truyền nhiệt hơn tôn kim loại.
- Có thể sản xuất thành nhiều kiểu sóng khác nhau.
- Dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt.
Tôn nhựa PVC thường được dùng để lợp mái nhà kho, nhà xưởng, chuồng trại, mái hiên và làm vách bao che. Tuy nhiên, người dùng nên lựa chọn sản phẩm có chất ổn định tia UV để hạn chế tình trạng giòn hoặc phai màu khi sử dụng ngoài trời lâu ngày.
2. Tôn nhựa ASA/PVC
Tôn nhựa ASA/PVC là dòng vật liệu lợp mái nhiều lớp. Phần lõi được làm từ nhựa PVC, trong khi bề mặt phía trên phủ lớp ASA có khả năng chống tia cực tím và bảo vệ màu sắc.
Loại tôn này thường có cấu tạo từ ba hoặc bốn lớp, trong đó mỗi lớp đảm nhận một chức năng khác nhau như chống tia UV, chịu lực, cách nhiệt và bảo vệ mặt dưới.
Ưu điểm nổi bật
- Chống tia UV và hạn chế phai màu.
- Không bị rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
- Khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn tương đối tốt.
- Chịu được hơi muối và một số loại hóa chất.
- Bề mặt đẹp, màu sắc phong phú.
- Thích hợp sử dụng lâu dài ngoài trời.
Tôn nhựa ASA/PVC phù hợp cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, trang trại, khu nghỉ dưỡng và các công trình gần biển.
3. Tôn nhựa 4 lớp
Tôn nhựa bốn lớp thường thuộc nhóm ASA/PVC, được thiết kế nhằm tăng độ bền và khả năng bảo vệ mái. Cấu tạo phổ biến gồm lớp ASA chống tia UV, lớp PVC chịu lực, lớp PVC cách nhiệt và lớp bảo vệ mặt dưới.
Đặc điểm
- Kết cấu chắc chắn hơn tôn nhựa một lớp.
- Hạn chế xuyên sáng và hấp thụ nhiệt.
- Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng chịu lực và duy trì hình dạng tốt.
- Màu sắc bền hơn khi sử dụng ngoài trời.
- Có nhiều độ dày như 2 mm, 2,5 mm và 3 mm.
Tôn nhựa bốn lớp thường được lựa chọn cho công trình cần độ bền cao như nhà máy, kho hàng, trang trại và mái nhà dân dụng.
4. Tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói có bề mặt mô phỏng kiểu dáng của mái ngói truyền thống. Sản phẩm thường được làm từ nhựa ASA/PVC nhiều lớp nhằm bảo đảm độ bền, khả năng chống tia UV và giữ màu.
Các màu phổ biến gồm đỏ ngói, đỏ đô, xanh rêu, xanh dương, xám ghi và nâu. Tôn nhựa giả ngói thích hợp với:
- Nhà ở và nhà cấp 4.
- Biệt thự, nhà vườn.
- Khu nghỉ dưỡng và bungalow.
- Chòi nghỉ, mái cổng.
- Nhà hàng, quán cà phê.
- Công trình văn hóa hoặc kiến trúc truyền thống.
So với ngói đất nung, tôn nhựa giả ngói nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng cho hệ khung và nền móng.
5. Tôn nhựa lấy sáng Composite
Tôn nhựa Composite được sản xuất từ nhựa kết hợp với sợi thủy tinh. Vật liệu có khả năng truyền ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn duy trì độ bền và khả năng chịu tác động từ môi trường.
Sản phẩm có dạng phẳng, dạng cuộn hoặc dạng sóng tương thích với tôn lợp mái. Màu sắc thường gặp là trắng trong, trắng mờ, xanh trong và xanh mờ.
Ứng dụng
- Lấy sáng cho nhà xưởng và kho hàng.
- Lợp mái sân phơi, hành lang.
- Làm mái che khu sản xuất.
- Lợp mái trang trại và nhà kính.
- Kết hợp với tôn kim loại để giảm điện chiếu sáng ban ngày.
Độ trong và khả năng truyền sáng của tôn Composite phụ thuộc vào độ dày, màu sắc và mật độ sợi thủy tinh.
6. Tôn nhựa Polycarbonate
Tôn nhựa Polycarbonate là dòng vật liệu lấy sáng có độ bền va đập cao. Sản phẩm được chia thành dạng đặc ruột, rỗng ruột, dạng sóng và dạng gân.
Đặc điểm nổi bật
- Khả năng lấy sáng tốt.
- Chịu va đập tương đối cao.
- Trọng lượng nhẹ hơn kính.
- Có thể uốn cong theo bán kính cho phép.
- Đa dạng màu sắc và độ dày.
- Một số dòng được phủ lớp chống tia UV.
Tôn Polycarbonate thường được sử dụng cho mái hiên, giếng trời, hồ bơi, nhà xe, sân vận động, lối đi và nhà kính.
7. Tôn nhựa trong suốt
Tôn nhựa trong suốt là tên gọi chung của các loại tấm lợp có khả năng cho ánh sáng đi qua. Sản phẩm có thể được sản xuất từ polycarbonate, composite hoặc một số loại nhựa trong chuyên dụng.
Ưu điểm lớn nhất của tôn nhựa trong suốt là tận dụng ánh sáng ban ngày, giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn điện. Tuy nhiên, công trình cần tính toán diện tích lấy sáng hợp lý để tránh gây nóng hoặc chói.
8. Tôn nhựa chống hóa chất
Tôn nhựa chống hóa chất được thiết kế cho những môi trường có độ ăn mòn cao. Sản phẩm thường làm từ PVC, ASA/PVC hoặc composite với thành phần phụ gia phù hợp.
Loại tôn này được ứng dụng tại:
- Nhà máy sản xuất hóa chất.
- Khu xử lý nước thải.
- Nhà máy phân bón.
- Xưởng xi mạ và luyện kim.
- Trang trại chăn nuôi.
- Công trình ven biển.
- Kho chứa vật liệu có tính ăn mòn.
Mức độ kháng hóa chất của mỗi sản phẩm không giống nhau. Người dùng cần cung cấp rõ loại hóa chất, nồng độ và điều kiện sử dụng để nhà cung cấp tư vấn vật liệu phù hợp.
4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu?
Tôn Thép Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp tôn nhựa cao cấp, tôn lợp mái và phụ kiện xây dựng phục vụ nhiều loại công trình. Với nguồn sản phẩm đa dạng, giá bán cạnh tranh và chính sách hỗ trợ tận tâm, công ty đáp ứng nhu cầu từ khách hàng cá nhân, đội thợ thi công đến nhà thầu và doanh nghiệp.

Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều dòng tôn nhựa với độ dày, kiểu sóng, màu sắc và công năng khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với kiến trúc, ngân sách và điều kiện sử dụng của từng công trình.
4.1 Các sản phẩm tiêu biểu gồm:
- Tôn nhựa PVC lợp mái.
- Tôn nhựa ASA/PVC nhiều lớp.
- Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp cách nhiệt.
- Tôn nhựa 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng và 11 sóng.
- Tôn nhựa giả ngói.
- Tôn nhựa chống nóng, chống ăn mòn.
- Tôn nhựa chuyên dùng trong môi trường hóa chất.
- Tôn nhựa lấy sáng Composite.
- Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate.
- Tôn nhựa màu xanh dương, xanh rêu, đỏ ngói, xám ghi và nhiều màu khác.
Tùy theo yêu cầu, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài thực tế, giúp hạn chế mối nối, giảm hao hụt vật tư và thuận tiện hơn khi thi công.
4.2 Tôn nhựa cao cấp, đáp ứng nhiều loại công trình
Các sản phẩm tôn nhựa do Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp phù hợp với nhiều loại công trình từ quy mô nhỏ đến lớn.
- Công trình dân dụng
- Tôn nhựa có thể sử dụng để lợp mái nhà ở, mái hiên, sân thượng, nhà xe, mái cổng, chòi nghỉ và nhà vườn. Những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao có thể lựa chọn tôn nhựa giả ngói với màu sắc hài hòa và kiểu dáng gần giống ngói truyền thống.
- Nhà xưởng và nhà kho
- Tôn nhựa PVC hoặc ASA/PVC có trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét và có khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm thích hợp cho nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất và công trình có kết cấu khung thép.
- Trang trại chăn nuôi
- Môi trường chuồng trại thường có độ ẩm cao và chứa nhiều chất có khả năng gây ăn mòn. Tôn nhựa là lựa chọn phù hợp nhờ đặc tính không oxy hóa, dễ vệ sinh và hạn chế hấp thụ nhiệt.
- Công trình ven biển
- Hơi muối và độ ẩm cao có thể làm vật liệu kim loại xuống cấp nhanh chóng. Tôn nhựa ASA/PVC giúp hạn chế tình trạng rỉ sét, thích hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và khu nghỉ dưỡng gần biển.
- Nhà máy có môi trường hóa chất
- Các loại tôn nhựa chuyên dụng có thể được sử dụng tại nhà máy hóa chất, khu xử lý nước thải, xưởng xi mạ, kho phân bón và khu sản xuất có tính ăn mòn. Tùy môi trường cụ thể, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp.
4.3 Cung cấp đầy đủ phụ kiện lợp mái tôn nhựa
Bên cạnh tôn nhựa, Tôn Thép Sông Hồng Hà còn cung cấp các loại phụ kiện đồng bộ để hoàn thiện hệ thống mái. Việc sử dụng phụ kiện đúng chủng loại giúp mái lợp kín khít, hạn chế thấm dột và nâng cao tính thẩm mỹ.
Các loại phụ kiện lợp mái phổ biến gồm:
- Tấm úp nóc mái.
- Tấm úp sườn mái.
- Tấm úp đỉnh góc mái.
- Diềm mái bên trái và bên phải.
- Tấm úp đuôi mái.
- Chấn vòm và phụ kiện mái cong.
- Vít bắn tôn chuyên dụng.
- Gioăng cao su chống thấm.
- Nắp chụp bảo vệ vít.
- Ke chống bão.
- Máng xối và phụ kiện thoát nước.
- Phụ kiện theo quy cách riêng của công trình.
Phụ kiện được lựa chọn theo độ dày, kiểu sóng và màu sắc của tấm lợp, tạo nên một hệ thống mái đồng bộ và chắc chắn.
4.4 Vì sao nên mua tôn nhựa tại Tôn Thép Sông Hồng Hà?
- Sản phẩm đa dạng
- Công ty cung cấp nhiều loại tôn nhựa, kiểu sóng, độ dày và màu sắc khác nhau. Khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, trang trại hoặc công trình đặc thù.
- Chất lượng được chú trọng
- Tôn Thép Sông Hồng Hà chú trọng lựa chọn nguồn hàng rõ ràng, kiểm tra quy cách sản phẩm trước khi giao. Các thông tin về chất liệu, độ dày, khổ rộng và phạm vi ứng dụng được tư vấn cụ thể để khách hàng dễ dàng so sánh.
- Báo giá rõ ràng
- Giá bán được xác định theo loại tôn, độ dày, chiều dài, số lượng và địa điểm giao hàng. Khách hàng được tư vấn, tính toán khối lượng và báo giá trước khi đặt mua, giúp chủ động dự trù chi phí.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Tôn nhựa có thể được sản xuất hoặc cắt theo chiều dài phù hợp với thiết kế mái. Điều này giúp giảm số lượng mối nối, tiết kiệm vật tư và rút ngắn thời gian thi công.
- Tư vấn đúng nhu cầu
- Mỗi công trình có yêu cầu khác nhau về khả năng chịu lực, chống nóng, lấy sáng và chống ăn mòn. Đội ngũ tư vấn của Tôn Thép Sông Hồng Hà hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại tôn, độ dày và phụ kiện cần thiết.
- Giao hàng tận nơi
- Công ty hỗ trợ sắp xếp giao hàng đến công trình theo đơn đặt hàng. Sản phẩm được kiểm tra số lượng, quy cách và chiều dài trước khi vận chuyển nhằm hạn chế nhầm lẫn hoặc thiếu hụt vật tư.
4.5 Cam kết của Tôn Thép Sông Hồng Hà
Với mong muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, Tôn Thép Sông Hồng Hà cam kết:
- Cung cấp tôn nhựa đúng chủng loại và quy cách đã thống nhất.
- Thông tin rõ ràng về chất liệu, độ dày, khổ tôn và màu sắc.
- Báo giá minh bạch, phù hợp với số lượng đặt mua.
- Không tự ý thay đổi sản phẩm khi chưa có sự đồng ý của khách hàng.
- Kiểm tra hàng hóa trước khi giao đến công trình.
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện lợp mái theo nhu cầu.
- Hỗ trợ tính toán số lượng tôn và phụ kiện cần sử dụng.
- Cắt tôn theo chiều dài yêu cầu, hạn chế hao hụt vật tư.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng và đúng địa điểm.
- Tiếp nhận, xử lý phản hồi của khách hàng trong quá trình mua hàng.
- Thực hiện chính sách bảo hành theo quy định của nhà sản xuất.
- Đồng hành cùng khách hàng trước, trong và sau khi hoàn thành đơn hàng
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website:www.tonnhua.net
- Website:http://topthuonghieu.com.vn
0977800810
0938630616