Trang chủ

Giới thiệu

Tour du lịch

Máy phát điện

Tôn lợp mái

Top thương hiệu

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 12/10/2026 |

Tôn lạnh Đông Á giải pháp lợp mái bền đẹp, phù hợp mọi công trình

5.0/5 (1 votes)

Tôn lạnh Đông Á là dòng tôn được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, bề mặt sáng đẹp và khả năng chống ăn mòn tốt trong quá trình sử dụng. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn của thương hiệu Đông Á, đáp ứng nhu cầu lợp mái cho nhà ở, công trình dân dụng và nhiều hạng mục xây dựng khác. Đặc biệt, lớp mạ kim loại trên bề mặt giúp tôn hạn chế hấp thụ nhiệt, góp phần giảm nóng cho không gian bên dưới mái và phù hợp với điều kiện thời tiết tại Việt Nam.

Bên cạnh chất lượng và khả năng cách nhiệt, tôn lạnh Đông Á còn có nhiều lựa chọn về độ dày, quy cách và kiểu sóng để phù hợp với từng công trình. Bài viết dưới đây sẽ lần lượt làm rõ các đặc điểm cấu tạo, ứng dụng, các kiểu sóng phổ biến, bảng giá tôn lạnh Đông Á tham khảo và những tiêu chí cần lưu ý khi lựa chọn sản phẩm, đồng thời giới thiệu các đơn vị cung cấp tôn Đông Á uy tín, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn nơi mua phù hợp.

1. Đặc điểm cấu tạo tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được đánh giá cao nhờ chất lượng bền, khả năng chống gỉ tốt và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm. Sản phẩm có bề mặt sáng đẹp, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình.

  • ✅ Chống ăn mòn tốt: Lớp mạ nhôm kẽm giúp bảo vệ nền thép trước hơi ẩm và môi trường. 
  • ✅ Hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt: Bề mặt sáng giúp phản xạ một phần bức xạ nhiệt. 
  • ✅ Độ bền ổn định: Kết cấu thép và lớp mạ giúp tôn chắc chắn, sử dụng lâu dài. 
  • ✅ Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, màu sắc đa dạng, phù hợp nhiều công trình. 
  • ✅ Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt. 
  • ✅ Thương hiệu Đông Á: Đa dạng quy cách, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng. 

1.1 Cấu tạo tôn lạnh Đông Á

Để tạo nên khả năng chống gỉ và phản xạ nhiệt đặc trưng, tôn lạnh Đông Á được cấu thành từ nền thép và lớp mạ hợp kim nhôm kẽm bảo vệ trên bề mặt.

  • Thép nền: Tạo độ cứng và khả năng chịu lực cho tấm tôn. 
  • Lớp mạ nhôm kẽm: Gồm khoảng 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, giúp chống ăn mòn và hỗ trợ phản xạ nhiệt. 
  • Lớp xử lý, bảo vệ bề mặt: Giúp tăng độ ổn định và bảo vệ lớp mạ. 

*** Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn lạnh Đông Á vừa đảm bảo độ cứng cần thiết cho mái công trình vừa tăng khả năng bảo vệ trước nắng, mưa và độ ẩm.

1.2 Độ dày tôn lạnh Đông Á

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu tải và tuổi thọ của mái tôn.

  • 0,30 – 0,35 mm: Mái che, công trình phụ, nhà kho nhỏ. 
  • 0,40 – 0,45 mm: Nhà ở, nhà trọ, cửa hàng, công trình dân dụng. 
  • 0,50 mm trở lên: Nhà xưởng, kho bãi và công trình yêu cầu độ cứng cao. 

*** Lưu ý: Nên chọn độ dày dựa trên diện tích mái, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết và yêu cầu chịu tải, không chỉ dựa vào giá bán.

1.3 Màu sắc tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á có nhiều màu sắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ, hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt và lựa chọn theo phong thủy.

  • Đen: Mạnh mẽ, hiện đại, thường gắn với hành Thủy. 
  • Xám ghi: Trung tính, sang trọng, ít tạo cảm giác nóng, thường thuộc hành Kim. 
  • Trắng: Sáng, sạch, phản xạ ánh sáng tốt, hợp mệnh Kim. 
  • Đỏ: Nổi bật, tượng trưng năng lượng và may mắn, hợp mệnh Hỏa. 
  • Nâu đất: Ấm áp, chắc chắn, hợp mệnh Thổ. 
  • Xanh dương: Mát mắt, nhẹ nhàng, hợp mệnh Thủy. 
  • Xanh rêu, xanh ngọc: Gần gũi thiên nhiên, thường hợp mệnh Mộc. 
  • Vàng: Ấm áp, nổi bật, thường gắn với hành Thổ. 

*** Về khả năng cách nhiệt: Các màu sáng như trắng, xám ghi, xanh nhạt thường phản xạ bức xạ mặt trời tốt hơn màu tối, nhưng hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc cấu tạo mái và vật liệu cách nhiệt đi kèm.

1.4 Ứng dụng tôn lạnh Đông Á

Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công và có khả năng chống ăn mòn tốt, tôn lạnh Đông Á được ứng dụng trong nhiều hạng mục xây dựng.

  • Lợp mái nhà ở: Nhà cấp 4, nhà phố, nhà trọ. 
  • Lợp mái nhà xưởng: Nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất. 
  • Làm mái che: Sân, hiên, bãi giữ xe. 
  • Làm vách bao che: Nhà kho, nhà xưởng. 
  • Công trình phụ: Chuồng trại, kho nhỏ, khu vực kỹ thuật. 
  • Cải tạo mái cũ: Thay thế các tấm mái xuống cấp. 

Nhìn chung, tôn lạnh Đông Á kết hợp giữa độ bền của nền thép, khả năng bảo vệ của lớp mạ nhôm kẽm và tính thẩm mỹ đa dạng. Việc lựa chọn đúng độ dày, màu sắc và quy cách sẽ giúp mái tôn phù hợp hơn với công năng và điều kiện sử dụng của từng công trình.

2. Các kiểu sóng tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á có nhiều kiểu sóng với hình dạng, độ cao và khoảng cách sóng khác nhau, đáp ứng từ công trình dân dụng đến nhà xưởng. Trong đó, 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những quy cách phổ biến, mỗi loại phù hợp với một nhu cầu lợp mái riêng.

2.1 Tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng có số lượng sóng ít, sóng thưa và cao, tạo độ cứng tốt cho tấm tôn. Kiểu sóng này thường được ưu tiên cho những mái có diện tích lớn hoặc yêu cầu cao về khả năng chịu lực.

+/ Thông số tham khảo:

  • Chiều rộng: Khoảng 1.070 – 1.080 mm. 
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 1.000 mm. 
  • Chiều dài: Gia công theo yêu cầu, thường từ 1 – 12 m. 
  • Chiều cao sóng: Khoảng 32 – 40 mm. 
  • Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 250 mm. 

+/ Ứng dụng: Lợp nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp, mái có diện tích lớn.

2.2 Tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng có sóng tương đối dày và thấp, tạo bề mặt mái cân đối, phù hợp với nhiều công trình dân dụng. Đây là kiểu sóng dễ thi công và có tính ứng dụng cao.

+/ Thông số tham khảo:

  • Chiều rộng: Khoảng 1.070 – 1.080 mm. 
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 1.000 mm. 
  • Chiều dài: Gia công từ 1 – 12 m hoặc theo yêu cầu. 
  • Chiều cao sóng: Khoảng 21 – 25 mm. 
  • Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 125 mm. 

+/ Ứng dụng: Nhà ở, nhà trọ, cửa hàng, mái hiên, nhà kho và công trình dân dụng.

2.3 Tôn lạnh Đông Á 11 sóng

Tôn lạnh Đông Á 11 sóng có sóng dày và thấp hơn, tạo nhiều gân trên bề mặt tấm tôn, giúp mái có hình thức gọn và đồng đều. Kiểu sóng này phù hợp với các công trình dân dụng cần mái nhẹ, dễ lắp đặt.

+/ Thông số tham khảo:

  • Chiều rộng: Khoảng 1.070 – 1.080 mm. 
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 1.000 mm. 
  • Chiều dài: Gia công từ 1 – 12 m hoặc theo yêu cầu. 
  • Chiều cao sóng: Khoảng 18 – 22 mm. 
  • Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 100 mm. 

+/ Ứng dụng: Nhà dân dụng, mái che, nhà kho nhỏ, công trình phụ và các hạng mục cần thi công nhanh.

Nhìn chung, tôn 5 sóng có sóng thưa và cao, trong khi 9 sóng và 11 sóng có sóng dày, thấp hơn, tạo sự khác biệt về độ cứng, hình thức và phạm vi sử dụng. Khi lựa chọn, nên cân nhắc diện tích mái, khoảng cách xà gồ và yêu cầu chịu lực để chọn kiểu sóng phù hợp.

3. Bảng giá tôn lạnh Đông Á

Giá tôn lạnh Đông Á thường dao động từ 72.500 – 118.500 đồng/m, tùy theo kiểu sóng, độ dày và quy cách sản phẩm. Trong đó, tôn có ít sóng thường có giá cao hơn tôn nhiều sóng do quy cách sóng và độ cứng của sản phẩm khác nhau.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN LẠNH ĐÔNG Á

Kiểu sóng

Độ dày tham khảo

Giá tham khảo

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng

0,40 – 0,50 mm

92.500 – 118.500 đ/m

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng

0,35 – 0,50 mm

78.500 – 105.500 đ/m

Tôn lạnh Đông Á 11 sóng

0,35 – 0,50 mm

72.500 – 99.500 đ/m

*** Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, khối lượng đặt mua, chiều dài tấm, thời điểm mua hàng, chi phí vận chuyển và chính sách của từng nhà cung cấp.

3.1 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh Đông Á

  • Độ dày tôn: Tôn càng dày thường có giá càng cao. 
  • Kiểu sóng: 5 sóng thường cao giá hơn 9 sóng và 11 sóng. 
  • Chiều dài tấm: Tấm dài hơn sẽ làm tăng giá theo mét. 
  • Số lượng mua: Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn. 
  • Thời điểm mua: Giá có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu. 
  • Chi phí vận chuyển: Phụ thuộc địa điểm giao hàng và khối lượng. 
  • Đơn vị cung cấp: Mỗi đại lý có chính sách giá và chiết khấu khác nhau. 

3.2 Những lưu ý khi mua tôn lạnh Đông Á

  • Kiểm tra thương hiệu: Chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng. 
  • Xác định độ dày: Đối chiếu độ dày thực tế trước khi nhận hàng. 
  • Chọn kiểu sóng: Căn cứ diện tích mái và kết cấu xà gồ. 
  • Kiểm tra bề mặt: Tôn cần phẳng, lớp mạ đồng đều, không bị trầy xước hoặc gỉ sét. 
  • So sánh giá: Nên hỏi giá theo đúng độ dày, quy cách và số lượng. 
  • Tính chi phí vận chuyển: Xác nhận phí giao hàng trước khi đặt mua. 
  • Kiểm tra hóa đơn, chứng từ: Đảm bảo thông tin sản phẩm và số lượng đúng với đơn hàng. 

Việc tham khảo bảng giá trước khi mua giúp khách hàng chủ động dự toán chi phí và dễ dàng so sánh giữa các kiểu sóng tôn lạnh Đông Á, đặc biệt khi lựa chọn giữa tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng. Bên cạnh giá bán, nên ưu tiên độ dày, quy cách, chất lượng bề mặt và uy tín nhà cung cấp để lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

4. Đặt mua tôn Đông Á ở đâu uy tín?

Lựa chọn đúng nhà cung cấp giúp khách hàng mua được tôn Đông Á đúng quy cách, chất lượng đảm bảo và mức giá phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là một số đơn vị được nhiều khách hàng tham khảo khi có nhu cầu mua tôn Đông Á cho công trình dân dụng và công nghiệp.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị kinh doanh các sản phẩm tôn thép phục vụ nhu cầu xây dựng, trong đó có tôn Đông Á với nhiều độ dày và quy cách khác nhau. Đơn vị hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo nhu cầu, báo giá và giao hàng, phù hợp với cả công trình dân dụng lẫn nhà xưởng.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn Đông Á các loại. 
  • Tư vấn độ dày, kiểu sóng phù hợp. 
  • Cắt tôn theo quy cách. 
  • Báo giá và giao hàng tận công trình. 

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép xây dựng, đáp ứng nhiều nhu cầu từ lợp mái nhà ở đến nhà xưởng, kho bãi. Tôn Đông Á được cung cấp với nhiều lựa chọn về độ dày, kiểu sóng và chiều dài, giúp khách hàng dễ dàng chọn sản phẩm theo công trình.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn Đông Á chính hãng. 
  • Tư vấn quy cách và độ dày tôn. 
  • Gia công, cắt tôn theo yêu cầu. 
  • Hỗ trợ vận chuyển đến công trình. 

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng với các sản phẩm tôn thép phục vụ công trình dân dụng và công nghiệp. Đơn vị cung cấp tôn Đông Á theo nhiều quy cách, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách, kết cấu mái và nhu cầu thi công.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn Đông Á. 
  • Tư vấn kiểu sóng, độ dày và màu sắc. 
  • Báo giá theo số lượng thực tế. 
  • Giao hàng và hỗ trợ vật tư công trình. 

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn lạnh Đông Á là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ khả năng chống ăn mòn, hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt, trọng lượng nhẹ và đa dạng quy cách. Khi mua tôn, khách hàng nên xác định rõ độ dày, kiểu sóng, màu sắc, số lượng và kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi đặt hàng để kiểm soát chất lượng và chi phí.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

↑